Deprecated: preg_replace(): The /e modifier is deprecated, use preg_replace_callback instead in /home/kyoritsu/public_html/includes/countries.php on line 10
Kyoritsu 1109S - Kyoritsu, Kyoritsu Việt Nam: Đồng hồ vạn năng, Ampe kìm, Đồng hồ chỉ thị pha, Máy đo ánh sáng, Máy đo nhiệt độ, Máy thử điện áp, Thiết bị kiểm tra dòng rò, Thiết bị thử điện áp, Thiết bị phân tích điện

Kyoritsu 1109S

Đồng hồ vạn năng kyoritsu 1109S có đầy đủ các tính năng của một đồng hồ vạn năng, dùng để đo điện áp, dòng điện, điện trở... ngoài ra còn có thể đo được độ ồn. Hiển thị kim.
Kyoritsu 1109S

Kyoritsu 1109S

  • Thang chia độ mặt gương giúp đọc giá trị dễ dàng và chính xác.
  • Đầu ra nhằm ngắt thành phần 1 chiều khi thực hiện phép đo điện áp xoay chiều
  • Thiết kế các chân cắm, và que đo rất an toàn
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
  • Đo điện áp DC V: 0.1/0.5/2.5/10/50/250/1000V(20kΩ/V)
  • Đo điện áp AC V: 10/50/250/1000V(9kΩ/V)
  • Đo dòng điện DC A: 50µA/2.5/25/250mA
  • Đo điện trở Ω: 2/20kΩ/2/20MΩ
  • Đo độ ồn: -10~+62dB
  • hFE: 0~1000(Ω x 10)
  • Nguồn nuôi: R6P(AA)(1.5V) x 2  6F22(9V) x 1
  • Kích thước: 150(L) x 100(W) x 47(D)mm
  • Trọng lượng: 330g
  • Phụ kiện kèm theo: dây đo 7210A, pin
  • DCACV
  • DCA
  • Resistance
  • Decibel

Do not make voltage measurements on industry power lines
of 250V or higher.

DC V 0.1/0.5/2.5/10/50/250/1000V
±3% of FS (20kΩ/V)
AC V 10/50/250/1000V (9kΩ/V) 
±3% of FS
DC A 50µA/2.5/25/250mA
±3% of FS
Ω 2/20kΩ/2/20MΩ
±3% of scale length
Decibel -10 - +62dB
hFE 0 - 1000 (Ω × 10) ±3% of scale length
Power source R6 (AA) (1.5V) × 2
6F22 (9V) × 1
Dimensions 150(L) × 100(W) × 47(D)mm
Weight 330g approx.
Included Accessories 7066A (Test leads)
8901 (Fuse [0.5A/250V]) × 2
R6 (AA) × 2
6F22 × 1
Instruction Manual
Optional Accessories 9168 (Carrying Case)

Tác giả bài viết: namphatvq

Nguồn tin: Catalogue Kyoritsu

Tổng số điểm của bài viết là: 480 trong 96 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin cũ hơn

 

Bình Luận Trên Face Book Của bạn