Kyoritsu 4118A

Đồng hồ đo kyoritsu 4118A, dùng để kiểm tra trở kháng của vòng lập để chống quá tải. Hiển thị số:
Kyoritsu 4118A

Kyoritsu 4118A

  •  Tùy chỉnh bộ vi xử lý để kiếm soát độ chính xác và tin cậy 1 cách cao nhất.
  •  3 đèn LED để kiểm tra tình trạng hệ thống dây điện đúng.
  •  15mA LOOP đo:LOOP trở kháng 2000Ω phạm vi đo lường được thực hiện với hiện tại kiểm tra thấp (15mA).Hiện nay sẽ không gây vấp ngã liên quan RCD thậm chí một với sự khác biệt giữa danh nghĩa thấp nhất hiện tại (30mA).
  •  Đọc trực tiếp dòng ngắn mạch dự kiến (PSC).
  • Đo được trở kháng vòng lặp thấp (Độ chính xác 0.01 Ω)
  • Tự động tắt máy khi phép đo điện trở bị quá nhiệt
  • Màn hình hiển thị lớn.
  • Nhìn được sự ngược pha với dây trung tính ở ổ cắm.
  • Thiết kế theo tiêu chuẩn IP54.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
  • Vòng trở kháng Ω: 20Ω/200Ω/2000Ω. 
  • Kiểm tra dòng AC: 20Ω 25A; 200Ω 2.3A; 2000Ω 15mA.
  • Giải đo PCS A: 200A(2.3A 40ms); 2000A(25A 20ms); 20KA(25A 20ms)
  • Điện áp V: 110V~260V
  • Tiêu chuẩn: IEC 61010-1; IEC 61010-031
  • Kích thước: 185(L) x 167(W); 89(D)
  • Trọng lượng: 750g
  • Phụ kiện: Dây đo, dây nguồn, HDSD.
Loop Impedance Ranges 20/200/2000Ω
Loop Impedance Accuracy ±2%rdg±4dgt
AC Test Current 20Ω 25A
200Ω 2.3A
2000Ω 15mA
AC Test Period 20Ω (20ms)
200Ω (40ms)
2000Ω (280ms)
PSC Ranges 200A (2.3A 40ms)
2000A (25A 20ms)
20kA (25A 20ms)
PSC Ranges Accuracy Consider accuracy of Loop impedance
Voltage 110V-260V ±2%rdg±4dgt
Operating Voltage 230V+10% -15% (195V - 253V) 50Hz
Safety Standard IEC 61010-1 CAT III 300V Pollution Degree 2
IEC 61557-1,-3
IEC 61010-2-031
IP Rating IEC 60529-IP54
Dimensions 167(L) × 185(W) × 89(D)mm
Weight 750g approx.
Accessories Molded plug test leads
7121B (Simplified measurement probe)
Pouch for test leads
9121 (Shoulder Strap)
Instruction Manual

Tác giả bài viết: namphatvq

Nguồn tin: Catalogue Kyoritsu

Tổng số điểm của bài viết là: 835 trong 167 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
 

Bình Luận Trên Face Book Của bạn