Deprecated: preg_replace(): The /e modifier is deprecated, use preg_replace_callback instead in /home/kyoritsuvietnam.com/public_html/includes/countries.php on line 10
Kyoritsu 3125A - Kyoritsu, Kyoritsu Việt Nam: Đồng hồ vạn năng, Ampe kìm, Đồng hồ chỉ thị pha, Máy đo ánh sáng, Máy đo nhiệt độ, Máy thử điện áp, Thiết bị kiểm tra dòng rò, Thiết bị thử điện áp, Thiết bị phân tích điện

Kyoritsu 3125A

Đồng hồ đo điện trở cách điện với điện áp cao kyoritsu 3125A, dùng để kiểm tra lớp cách điện của các thiết bị, mang lại sự an toàn cho người sử dụng. Hiển thị số.
Kyoritsu 3125A

Kyoritsu 3125A

  • Dòng ngắn mạch 5mA (3126)
  • Màn hình số hiển thị lớn, dạng cột.
  • Chức năng đo chỉ số PI
  • Đo DAR
  • Chỉ ra điện áp ra và điện áp xả.
  • Thiết kế theo tiêu chuẩn an toàn IEC 61010-1 Cat IV 300V/ Cat III 600V
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
  • Điện áp thử: 250V/500V /1.000V/ 2.500V/ 5.000V
  • Giải đo: 99.9MΩ/999MΩ/1.99GΩ/99.9GΩ/1000GΩ(1TΩ)
  • Giải đo đầu tiên: 0.2/200GΩ
  • Tiêu chuẩn: IEC 61010-1 CAT III, IEC 61010-031, IEC 61326
  • Nguồn nuôi: LR14 x 8, DC 12V
  • Kích thước: 177(L) x 226(W) x100(D)mm
  • Trọng lượng: 1.9Kg
  • Phụ kiện kèm theo: Dây đo 7165A, 7224A, 7225A, pin, HDSD.
  • DCACV
  • Backlight
  • AutoPowerOff
  • 250V
  • 500V
  • 1000V
  • 2500V
  • 5000V
Insulation Resistance
Rated voltage 250V 500V 1000V 2500V 5000V
Accuracy 0.0 - 100.0MΩ  0.0 - 99.9MΩ
80 - 1000M Ω  
0.0 - 99.9MΩ 
80 - 999MΩ 
0.80 - 2.00G  Ω
 0.0 - 99.9MΩ 
 80 - 999MΩ 
 0.80 - 9.99GΩ 
 8.0 - 100.0GΩ
0.0 - 99.9MΩ 
80 - 999MΩ 
0.80 - 9.99GΩ 
8.0 - 99.9GΩ 
80 - 1000GΩ
±5%rdg±3dgt ±5%rdg±3dgt ±5%rdg±3dgt ±5%rdg±3dgt ±5%rdg±3dgt
±20%rdg
(100GΩ or more)
Short circuit current 1.5mA
Output voltage    
Accuracy ±10% -10 - +20% 0 - +20%
Monitor ±10%rdg±20V
Voltage Measurement
Measuring range AC: 30 - 600V (50/60Hz), DC: ±30 - ±600V
Accuracy ±2%rdg±3dgt
General
Applicable standards IEC 61010-1, 61010-2-030 CAT Ⅳ 300V / CAT Ⅲ 600V Pollution degree 2,
IEC 61010-031, IEC 61326-1, 2-2
Power source DC12V : LR14/R14 × 8pcs
Dimensions 177 (L) × 226 (W) × 100 (D) mm
300 (L) × 315 (W) × 125 (D) mm (Hard case)
Weight 3125A: 1.9kg approx. (including batteries)
4kg approx. (including accessories)
Included Accessories 7165A (Line probe: 3m), 7264 (Earth cord: 3m), 7265 (Guard cord: 3m),
8019 (Hook type prod), 9180 (3025A Hard case), 9181 (3125A Hard case),
LR14 (Alkaline battery size C) × 8, Instruction manual
Optional Accessories 7168A (Line probe with alligator clip: 3m),
7253 (Longer line probe with alligator clip: 15m),
8302 (Adaptor for recorder)

Tác giả bài viết: namphatvq

Nguồn tin: Catalogue Kyoritsu

Tổng số điểm của bài viết là: 2345 trong 469 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin cũ hơn

 

Bình Luận Trên Face Book Của bạn