Kyoritsu 4200

Ampe kìm đo điện trở đất kyoritsu 4200, dùng để đo điện trở đất của các cột chống sét để bảo vệ an toàn cho các thiết bị điện. Muốn đo tiếp địa của cột chống sét thì phải tạo ra mạch vòng mới đo được. Hiển thị số.
Kyoritsu 4200

Kyoritsu 4200

  • Điện trở đất có thể đo được từ 0.05 đến 1500 Ω, và không cần cắm cọc sắt hỗ trợ.
  • Có đo RMS, dòng điện đo được lên đến 30A
  • Bộ lọc nhiễu cao.
  • Bộ nhớ lưu được 100 dữ liệu
  • Có kết nối Bluetooth (với Model 4202)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
  • Đo điện trở đất Ω: 0~20Ω/ 0~200Ω/ 0~12000Ω
  • Đo dòng điện AC A: 100/1000mA/10A/30A
  • Thời gian phản hồi khi đo: 7s(đo đất), 2s(đo dòng).
  • Tự  động tắt nguồn trong 10s.
  • Đường kính kẹp: Ø32mm
  • Nguồn nuôi: DC6V, R6P x 4
  • Tiêu chuẩn: IEC 61010-1 CATIV, IEC 61010-2-032, IEC 61326
  • Kích thước: 246(L) x 120 (W) x54(D).
  • Trọng lượng: 780g
  • Phụ kiện: Điện trở chuẩn, pin, HDSD.
  • TRUE RMS
  • φ32
  • Backlight

Earth resistance Auto range 20.00/200.0/1500Ω
±1.5%±0.05Ω(0.00 - 20.99Ω)*
±2%±0.5Ω(16.0 - 99.9Ω)
±3%±2Ω(100.0 - 209.9Ω)
±5%±5Ω(160 - 399Ω)
±10%±10Ω(400 - 599Ω)
AC current (50Hz/60Hz) Auto range Values are displayed, but accuracy isn't guaranted(600 - 1580Ω)
100.0/1000mA/10.00/30.0A
±2%±0.7mA(0.0 - 104.9mA)
±2%(80mA - 31.5A)
Operating indication Earth resistance function : 
Constant voltage injection
Current detection (Frequency : Approx.2400Hz)
Dual Integration
AC current function : Successive approximation
Over-range indication "OL"is displayed when input exceeds the upper limit of a measuring range
Response time Approx. 7 seconds (Earth resistance)
Approx. 2 seconds (AC current)
Sample rate Approx. 1 times per second
Current consumption Approx. 50mA (max.100mA)
Measurement time Approx.12 hours (when R6 is used)
Approx.24 hours (when LR6 is used)
Auto power-off Turns power off about 10 minutes after the last button operation.
Conductor size Approx. Ø32mm
Applicable standards IEC 61010-1 CAT Ⅳ 300V Pollution degree2
IEC 61010-2-032, IEC 61326 (EMC)
Power source DC6V : R6(sizeAA manganese battery) x 4
or LR6 (sizeAA alkaline battery) x 4
Dimensions 246(L)×120(W)×54(D)mm
Weight Approx. 780g (including batteries)
Included Accessories R6 x 4, Instruction manual
8304 (Resister for operation check)
9166 (Carrying case[Hard])


Tác giả bài viết: Namphatvq

Nguồn tin: Catalogue Kyoritsu

Tổng số điểm của bài viết là: 580 trong 116 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin cũ hơn

 

Bình Luận Trên Face Book Của bạn